Máy Lutronic enCurve – Công nghệ giảm mỡ không xâm lấn

Liên hệ

Khuyến Mại

1 website miễn phí

Nhận voucher khuyến mại 20%

Miễn phí vận chuyển toàn quốc

Chế độ bảo hành lên tới 18 tháng

Tổ chức lễ chuyển giao và đào tạo sử dụng máy

1 máy giảm béo, nâng cơ, xóa nhăn, hỗ trợ đả thông kinh lạc Vib 448KHz

Giờ làm việc : Từ (08h30 - 17h30) tất cả các ngày trong tuần
Tình trạng :Còn Hàng
1 Star2 Stars3 Stars4 Stars5 Stars (Chưa có xếp hạng nào)
Loading...
HỆ THỐNG SHOWROOM
Showroom Hà Nội

Số 38, Ngõ 215 Triều Khúc, Tân Triều, Thanh Trì, Hà Nội

Hotline: 0938064288

Showroom Tp. Hồ Chí Minh

Số 91 Nguyễn Hữu Cảnh, P12, Quận Bình Thạnh, TP. HCM

Hotline: 0902048246

Gọi ngay 0938064288 để nhận tư vấn trực tiếp và nhận báo giá

Thông tin chi tiết

Có những vùng mỡ trên cơ thể rất “cứng đầu”. Dù đã ăn uống điều độ hay tập luyện, mỡ ở bụng, eo, hông, đùi… vẫn có thể tồn tại.

Lutronic enCurve được phát triển để hỗ trợ giải quyết những vùng mỡ khu trú này bằng một phương pháp không phẫu thuật và không cần tiếp xúc trực tiếp với da.

Máy Lutronic enCurve - Thiết bị và máy Nguyên Bình

Máy Lutronic enCurve

Thiết bị sử dụng năng lượng RF 27,12 MHz để tạo nhiệt trong mô mỡ. Nhiệt tác động lên tế bào mỡ và thúc đẩy apoptosis – quá trình chết tế bào theo chương trình. Sau đó, cơ thể sẽ tự xử lý các thành phần của tế bào đã bị tác động.

Nói một cách dễ hiểu: “enCurve không đơn thuần làm nóng vùng mỡ, mà sử dụng năng lượng RF để tác động đến chính tế bào mỡ, từ đó hỗ trợ giảm mỡ và cải thiện đường nét cơ thể.”

1. ENCURVE HOẠT ĐỘNG NHƯ THẾ NÀO?

Hãy hình dung tế bào mỡ giống như những “kho chứa” năng lượng nằm dưới da.

enCurve sử dụng sóng RF để đưa năng lượng đến vùng mô mỡ cần điều trị. Khi năng lượng được hấp thụ, các phân tử trong mô chuyển động và tạo ra nhiệt.

Bước 1: ĐƯA NĂNG LƯỢNG ĐẾN VÙNG MỠ

RF 27,12 MHz được truyền đến vùng cần điều trị mà không cần đầu máy tiếp xúc trực tiếp với da.

Tác dụng: năng lượng được đưa đến vùng mô mục tiêu mà không cần massage, hút hoặc tác động cơ học lên da.

Bước 2: TẠO NHIỆT TRONG MÔ

Năng lượng RF tạo ra nhiệt trong mô mỡ. Theo tài liệu công nghệ, nhiệt độ tại vùng mô mục tiêu có thể đạt khoảng 45°C.

Tác dụng: nhiệt là yếu tố quan trọng để tạo ra hiệu ứng tác động lên tế bào mỡ.

Bước 3: TÁC ĐỘNG ĐẾN TẾ BÀO MỠ

Khi được gia nhiệt đến mức phù hợp, tế bào mỡ được thúc đẩy đi vào quá trình apoptosis, hay còn gọi là chết tế bào theo chương trình.

Tác dụng: thay vì chỉ làm nóng hoặc làm mềm lớp mỡ, công nghệ hướng đến việc tác động vào tế bào mỡ.

Bước 4: CƠ THỂ TỰ XỬ LÝ

Sau khi tế bào bị tác động, cơ thể sẽ nhận diện và xử lý các thành phần tế bào thông qua những cơ chế sinh lý tự nhiên.

Tác dụng: quá trình loại bỏ diễn ra dần theo thời gian thay vì tạo ra sự thay đổi đột ngột ngay lập tức.

CÓ THỂ HIỂU ĐƠN GIẢN:

Tác động của máy enCurve

 

RF 27,12 MHz → tạo nhiệt → tác động tế bào mỡ → thúc đẩy apoptosis → cơ thể tự xử lý

2. VÌ SAO ENCURVE SỬ DỤNG TẦN SỐ 27,12 MHz?

Đây là một trong những điểm quan trọng của công nghệ enCurve.

27,12 MHz là tần số RF mà enCurve sử dụng để tạo ra hiệu ứng nhiệt trong mô.

Khi năng lượng được hấp thụ, các phân tử trong mô chuyển động và tạo ra nhiệt. Mục tiêu của quá trình này là đưa mô mỡ đến điều kiện nhiệt phù hợp để thúc đẩy apoptosis của tế bào mỡ.

Vậy điều này có ý nghĩa gì?

Thay vì chỉ nói: “Máy sử dụng sóng RF 27,12 MHz.”

Có thể hiểu đơn giản hơn là: “enCurve sử dụng một tần số RF được thiết kế để tạo ra hiệu ứng nhiệt trong mô mỡ, từ đó hỗ trợ tác động đến tế bào mỡ.”

3. PISA – MỖI CƠ THỂ KHÁC NHAU, MÁY CŨNG CẦN THÍCH ỨNG

Không phải cơ thể nào cũng giống nhau.

Cấu trúc mô, lượng mỡ, độ ẩm và đặc tính mô của mỗi người đều khác nhau. Thậm chí trong cùng một lần điều trị, đặc tính của mô cũng có thể thay đổi.

Đây là lý do enCurve được trang bị PISA – Personalized Impedance Synchronization Application.

PISA giúp máy theo dõi sự thay đổi về trở kháng của mô trong quá trình hoạt động và hỗ trợ điều chỉnh năng lượng phù hợp.

Nói dễ hiểu:

Máy “theo dõi” mô → nhận biết sự thay đổi → tự điều chỉnh năng lượng → duy trì quá trình tác động ổn định hơn.

Tác dụng đối với người điều trị

Thay vì người thực hiện phải liên tục tự điều chỉnh theo những thay đổi nhỏ của mô, hệ thống có khả năng hỗ trợ kiểm soát năng lượng trong quá trình điều trị.

Đây là một trong những điểm giúp enCurve trở nên thông minh và thuận tiện hơn trong vận hành.

4. KHÔNG TIẾP XÚC TRỰC TIẾP VỚI DA

Đây là một điểm rất dễ nhận biết khi trải nghiệm enCurve.

Đầu điều trị được đặt phía trên vùng cần điều trị thay vì áp trực tiếp lên da.

Điều này mang lại gì?

  • Không có cảm giác đầu máy ép sát hoặc kéo trên da.
  • Không cần liên tục di chuyển đầu điều trị trên bề mặt da.
  • Quy trình thực hiện nhẹ nhàng và thuận tiện hơn.
  • Có thể điều trị vùng diện tích rộng.

Đặc biệt:

HANDS-FREE

Người thực hiện không cần liên tục cầm đầu máy trong suốt quá trình.

Điều này giúp bệnh nhân có thể nằm thư giãn, đồng thời người thực hiện có thể theo dõi và kiểm soát quá trình điều trị thuận tiện hơn.

5. AIR MODE – THÊM THOẢI MÁI TRONG QUÁ TRÌNH ĐIỀU TRỊ

Trong quá trình gia nhiệt, cơ thể có thể tiết mồ hôi.

enCurve có Air Mode, tạo luồng khí hỗ trợ kiểm soát mồ hôi trên bề mặt da.

Tác dụng là gì?

Giúp vùng da điều trị:

Khô thoáng hơn → dễ chịu hơn → trải nghiệm điều trị thoải mái hơn.

Đây là một chi tiết nhỏ nhưng khá quan trọng đối với một thiết bị sử dụng năng lượng nhiệt.

6. KHOẢNG 45°C – NHIỆT ĐỘ CÓ VAI TRÒ GÌ?

Nhiệt độ là một phần quan trọng trong cơ chế hoạt động của enCurve.

Theo tài liệu công nghệ và các nghiên cứu về enCurve, mô mỡ trong điều kiện điều trị có thể được gia nhiệt đến khoảng 43–45°C, trong đó tài liệu sản phẩm thường mô tả mức khoảng 45°C.

Tại sao cần nhiệt?

Nhiệt giúp tạo ra điều kiện để tác động lên tế bào mỡ và thúc đẩy quá trình apoptosis.

Điều quan trọng là 45°C không nên hiểu là máy luôn duy trì chính xác một mức nhiệt cố định trên mọi bệnh nhân.

Mỗi cơ thể có đặc tính mô khác nhau và PISA™ hỗ trợ hệ thống điều chỉnh năng lượng phù hợp trong quá trình điều trị.

7. ENCURVE MANG LẠI NHỮNG GÌ?

GIẢM MỠ KHU TRÚ

Có những vùng mỡ rất khó cải thiện chỉ bằng ăn kiêng và tập luyện.

enCurve hướng đến những vùng mỡ khu trú này, hỗ trợ cải thiện lượng mỡ tại vùng điều trị.

GIẢM CHU VI VÙNG ĐIỀU TRỊ

Khi vùng mỡ khu trú được cải thiện, chu vi của vùng điều trị cũng có thể thay đổi.

Một số tài liệu về enCurve ghi nhận khả năng giảm chu vi sau liệu trình. Tuy nhiên, kết quả thực tế sẽ khác nhau tùy từng người.

CẢI THIỆN ĐƯỜNG NÉT CƠ THỂ

Mục tiêu của enCurve không phải là “giảm cân thật nhiều” mà tập trung hơn vào tạo hình cơ thể.

Ví dụ: Bụng gọn hơn → eo rõ hơn → tổng thể cơ thể cân đối hơn.

KHÔNG PHẪU THUẬT

enCurve không cần cắt rạch hay can thiệp phẫu thuật.

Đây là lựa chọn dành cho những người muốn cải thiện các vùng mỡ khu trú nhưng không muốn thực hiện phương pháp phẫu thuật.

8. ENCURVE CÓ THỂ ĐIỀU TRỊ NHỮNG VÙNG NÀO?

Tùy cấu hình đầu điều trị và chỉ định, enCurve có thể được ứng dụng cho các vùng có mỡ khu trú như:

BỤNG

Đây là một trong những vùng được sử dụng phổ biến để hỗ trợ tạo đường nét và giảm chu vi.

Điều trị bằng máy Lutronic enCurve

EO & HÔNG

Hỗ trợ cải thiện vùng mỡ hai bên eo, giúp đường nét cơ thể cân đối hơn.

ĐÙI

Hỗ trợ cải thiện các vùng mỡ khu trú ở đùi.

CÁNH TAY

Hỗ trợ cải thiện vùng mỡ khu trú ở cánh tay.

Việc lựa chọn vùng điều trị cụ thể cần dựa trên tình trạng của từng người và đánh giá của người thực hiện.

9. AI SẼ PHÙ HỢP VỚI ENCURVE?

enCurve phù hợp hơn với những người không nhất thiết cần giảm rất nhiều cân nhưng muốn xử lý một vài vùng mỡ khó cải thiện.

Ví dụ:

  • Người có vòng bụng còn nhiều mỡ dù cân nặng tương đối ổn định.
  • Người muốn cải thiện vùng eo, hông.
  • Người có mỡ khu trú ở đùi hoặc cánh tay.
  • Người muốn tạo đường nét cơ thể nhưng không muốn phẫu thuật.
  • Người đang duy trì chế độ ăn uống và vận động nhưng vẫn còn những vùng mỡ khó cải thiện.

ĐIỀU QUAN TRỌNG

enCurve là công nghệ tạo hình cơ thể, không phải phương pháp điều trị béo phì hay thay thế cho giảm cân.

Hiệu quả tốt nhất nên được nhìn nhận trong tổng thể:

Dinh dưỡng + vận động + kiểm soát cân nặng + tạo hình vùng mỡ khu trú

11. ĐIỂM KHÁC BIỆT CỦA ENCURVE

27,12 MHz

Tần số RF được sử dụng để tạo hiệu ứng nhiệt trong mô.

PISA

Hỗ trợ máy thích ứng với sự thay đổi của mô trong quá trình điều trị.

KHÔNG TIẾP XÚC

Không cần áp đầu máy trực tiếp lên da.

HANDS-FREE

Bệnh nhân có thể nằm thư giãn trong khi máy hoạt động.

AIR MODE

Hỗ trợ vùng da khô thoáng và tăng sự thoải mái.

KHÔNG PHẪU THUẬT

Không cắt rạch, hướng đến trải nghiệm điều trị nhẹ nhàng và thuận tiện.

12. ENCURVE – KHÔNG CHỈ LÀ GIẢM MỠ

Có thể bạn không cần giảm rất nhiều cân.

Có thể điều bạn thực sự mong muốn chỉ là:

Vòng bụng gọn hơn.
Eo rõ hơn.
Đùi cân đối hơn.
Cánh tay thon gọn hơn.

Đó chính là mục tiêu của body contouring – tạo đường nét cơ thể.

Với công nghệ RF 27,12 MHz, khả năng kiểm soát năng lượng bằng PISA™, thiết kế không tiếp xúc và vận hành hands-free, enCurve™ mang đến một cách tiếp cận hiện đại cho việc hỗ trợ giảm mỡ khu trú và cải thiện đường nét cơ thể.

Tin tức: Công Nghệ Hifu – Nâng Cơ Giảm Béo Tốt Nhất Hiện Nay

Để đảm bảo sở hữu thiết bị chính hãng cùng chế độ tư vấn, lắp đặt và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp, quý khách có thể liên hệ Thiết Bị Và Máy Nguyên Bình. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp thiết bị thẩm mỹ công nghệ cao, Nguyên Bình cam kết mang đến những giải pháp phù hợp, giúp các cơ sở thẩm mỹ nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hiệu quả đầu tư.

Công ty Thiết bị và Máy Nguyên Bình

🏰 Trụ sở: Số 38, Ngõ 215 Triều Khúc, Tân Triều, Thanh Trì, Hà Nội

🏠 Chi nhánh: Số 91 Nguyễn Hữu Cảnh, P12, Quận Bình Thạnh, TP. HCM

☎️ Hotline: 0947836788

🌏 Website: https://thietbivamay.com

Biểu tượng facebook Facebook: nguyenbinhthietbivamay

Icon zalo Zalo: https://zalo.me/0937877886 

Thông số kỹ thuật
THÔNG SỐ ENCURVE
Công nghệ Radiofrequency gây apoptosis
Tần số RF 27,12 MHz
Công suất tối đa 300 W
Thời gian tối đa 30 phút ở 10–200 W

20 phút ở 205–300 W

Trở kháng hệ thống 25 Ω
Công nghệ điều khiển PISA™
Hệ thống làm mát Air Cooling / Air Mode™
Màn hình LCD cảm ứng
Applicator AB Applicator / MULTI Applicator
Kích thước 475 × 758 × 1.133 mm
Trọng lượng 67,1 kg
Nguồn điện AC 100–120 V hoặc AC 220–230 V, 50/60 Hz
Công suất tiêu thụ 1.300 VA
Phân loại thiết bị MDD Class IIa
An toàn điện Class I, Type BF